NepalMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Rautbesi, Nuwakot, Bagmati, Madhyamanchal: 44913

44913

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Rautbesi, Nuwakot, Bagmati, Madhyamanchal
Thành Phố :Rautbesi
Khu 3 :Nuwakot
Khu 2 :Bagmati
Khu 1 :Madhyamanchal
Quốc Gia :Nepal
Mã Bưu :44913

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :NP-BA
vi độ :28.20000
kinh độ :84.10000
Múi Giờ :Asia/Katmandu
Thời Gian Thế Giới :UTC+5:45
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Rautbesi, Nuwakot, Bagmati, Madhyamanchal được đặt tại Nepal. mã vùng của nó là 44913.

Những người khác được hỏi
  • 44913 Rautbesi,+Nuwakot,+Bagmati,+Madhyamanchal
  • 237266 Gaoshan+Township/高山乡等,+Huoshan+County/霍山县,+Anhui/安徽
  • 99054 Ecología,+Fresnillo,+99054,+Fresnillo,+Zacatecas
  • LV-3441 Lekši,+LV-3441,+Vecpils+pagasts,+Durbes+novads,+Kurzemes
  • SO18+1PH SO18+1PH,+Southampton,+Bitterne+Park,+City+of+Southampton,+Hampshire,+England
  • 216146 Родьковка/Rodkovka,+Монастырщинский+район/Monastyrshchinsky+district,+Смоленская+область/Smolensk+oblast,+Центральный/Central
  • 399204 Lorong+6+Geylang,+49,+Singapore,+Geylang,+Stadium,+East
  • V2A+3E9 V2A+3E9,+Penticton,+Okanagan-Similkameen,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • None Trocaderos,+Quimbaya,+Quindío
  • 246415 Chengxi+Township/城西乡等,+Taihu+County/太湖县,+Anhui/安徽
  • 28863 Loma+Bonita,+28863,+Manzanillo,+Colima
  • TN35+4NR TN35+4NR,+Hastings,+Baird,+Hastings,+East+Sussex,+England
  • 569101 569101,+Yenagoa+(rural),+Yenagoa,+Bayelsa
  • B1C+1S9 B1C+1S9,+Catalone,+Cape+Breton,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • 031801 Villages/各村等,+Yushe+County/榆社县,+Shanxi/山西
  • LV-1005 Rīga,+LV-1005,+Rīga,+Rīgas
  • 93607 Constitución,+93607,+Martínez+de+la+Torre,+Veracruz+Llave
  • NR27+9AT NR27+9AT,+Cromer,+Cromer+Town,+North+Norfolk,+Norfolk,+England
  • None Lava+Lava,+Sacaba,+Chapare,+Cochabamba
  • 3524+BC 3524+BC,+Lunetten,+Utrecht,+Utrecht,+Utrecht
Rautbesi, Nuwakot, Bagmati, Madhyamanchal,44913 ©2014 Mã bưu Query